Cảm biến vị trí MP11945133 Balluff Vietnam
Xuất sứ: Đức
Nhà cung cấp: Song Thành Công
Hãng sản xuất: Balluff
Ứng dụng sản phẩm: Sắt thép công nghiệp nặng, Xi mạng, Thực phẩm – Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…
MP11945133 Balluff – Cảm biến đo vị trí tuyến tính từ giảo BTL C1
MP11945133 Balluff là dòng cảm biến đo vị trí tuyến tính từ giảo (Magnetostrictive Linear Position Sensor) thuộc dòng BTL C1 – Profil PF – Analog. Sản phẩm được thiết kế dạng thanh profile phẳng, sử dụng để đo vị trí và hành trình của các cơ cấu chuyển động trong máy móc công nghiệp. Cảm biến hỗ trợ ngõ ra analog điện áp hoặc dòng điện, điện áp hoạt động 10–30 VDC và cấp bảo vệ IP67 khi sử dụng đầu nối phù hợp. <Cite refs={["turn558741view0","turn558741search1"]}/>
1. Đặc điểm nổi bật MP11945133 Balluff
-
Thương hiệu: Balluff.
-
Mã sản phẩm: MP11945133.
-
Dòng sản phẩm: BTL C1 – Profil PF – Analog.
-
Loại cảm biến: Cảm biến đo vị trí tuyến tính từ giảo.
-
Kiểu thiết kế: Thanh profile phẳng, kích thước 21 × 35 mm.
-
Giao tiếp ngõ ra: Analog điện áp hoặc analog dòng điện, tùy cấu hình.
-
Chiều dài đo: 25–4000 mm.
-
Vật liệu vỏ: Nhôm anod hóa.
-
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC.
-
Nhiệt độ môi trường: -25 đến +85°C.
-
Cấp bảo vệ: IP67 khi có đầu nối phù hợp. <Cite refs={["turn558741view0"]}/>
2. Thông số kỹ thuật MP11945133 Balluff
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MP11945133 |
| Thương hiệu | Balluff |
| Dòng sản phẩm | BTL C1 – Profil PF – Analog |
| Nguyên lý đo | Từ giảo |
| Loại thiết bị | Cảm biến đo vị trí tuyến tính |
| Giao tiếp | Analog điện áp hoặc dòng điện |
| Chiều dài đo | 25–4000 mm |
| Độ lệch tuyến tính | ±60 µm với chiều dài đo 50–500 mm; ±0,012% FS với chiều dài đo từ 500 mm trở lên |
| Điện áp hoạt động | 10–30 VDC |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+85°C |
| Kích thước profile | 21 × 35 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm anod hóa |
| Cấp bảo vệ | IP67 khi có đầu nối phù hợp |
| Tiêu chuẩn | CE, UKCA, cULus, WEEE |
Thông số trên là thông số chung của dòng BTL C1 – Profil PF – Analog. Cấu hình chiều dài đo và loại ngõ ra cần được xác định theo mã đặt hàng cụ thể. <Cite refs={["turn558741view0"]}/>
3. Ứng dụng MP11945133 Balluff
Cảm biến MP11945133 Balluff phù hợp với các ứng dụng cần đo vị trí tuyến tính và giám sát hành trình trong môi trường công nghiệp:
-
Đo hành trình xi lanh và cơ cấu chuyển động.
-
Giám sát vị trí trong máy ép và máy gia công.
-
Điều khiển vị trí trong dây chuyền tự động hóa.
-
Đo dịch chuyển tuyến tính trong máy móc công nghiệp.
-
Kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển có ngõ vào analog tương thích.
Cảm biến từ giảo hỗ trợ đo vị trí mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp giữa phần tử đo và nam châm định vị, giúp phù hợp với các hệ thống cần theo dõi chuyển động liên tục.
4. Mua MP11945133 Balluff tại Việt Nam
Song Thành Công hỗ trợ tư vấn và báo giá cảm biến đo vị trí tuyến tính Balluff tại Việt Nam, bao gồm MP11945133 BTL C1 – Profil PF – Analog và các dòng cảm biến BTL khác.
-
Điện thoại/Zalo: 0345926244
-
Email: luyen@songthanhcong.com
-
Liên hệ: Luyến – Sales Song Thành Công
Chúng tôi sẽ giúp bạn cung cấp thiết bị tiêu chuẩn cao trong công nghiệp. Luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu cho quý khách hàng.Tin ưởng vào cátudonghoachinhhang.stc-vietnam.comc thiết bị bền và không hao mòn của chúng tôi, chúng tôi có thể tùy chỉnh cho ứng dụng của bạn theo yêu cầu. Chúng tôi có các giải pháp được chứng nhận phù hợp!
Truy cập Fanpage để theo dõi tin tức hằng ngày
Xem thêm sản phẩm chính hãng giá rẻ tại đây
Thông số kỹ thuật MP11945133 Balluff
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MP11945133 |
| Thương hiệu | Balluff |
| Dòng sản phẩm | BTL C1 – Profil PF – Analog |
| Nguyên lý đo | Từ giảo |
| Loại thiết bị | Cảm biến đo vị trí tuyến tính |
| Giao tiếp | Analog điện áp hoặc dòng điện |
| Chiều dài đo | 25–4000 mm |
| Độ lệch tuyến tính | ±60 µm với chiều dài đo 50–500 mm; ±0,012% FS với chiều dài đo từ 500 mm trở lên |
| Điện áp hoạt động | 10–30 VDC |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+85°C |
| Kích thước profile | 21 × 35 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm anod hóa |
| Cấp bảo vệ | IP67 khi có đầu nối phù hợp |
| Tiêu chuẩn | CE, UKCA, cULus, WEEE |
k = E, 5: Tương tự, dòng điện
nnnn ≥ 0500: ± 0,012% FS




Mr Luyến