Bộ hiển thị áp suất UPR900 Dynisco
Xuất sứ: Hoa kỳ
Nhà cung cấp: Song Thành Công
Hãng sản xuất: Dynisco
Ứng dụng sản phẩm: Sắt thép công nghiệp nặng, Xi mạng, Thực phẩm – Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…
UPR900 Dynisco Vietnam – Bộ hiển thị áp suất và quá trình
UPR900 Dynisco là bộ hiển thị quá trình Process Indicator dạng 1/4 DIN, được thiết kế để hiển thị các thông số như áp suất, nhiệt độ và các tín hiệu quá trình. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại ngõ vào như strain gauge, mA/VDC, thermocouple và RTD, phù hợp cho hệ thống đo lường và giám sát trong công nghiệp.
1. Đặc điểm nổi bật UPR900 Dynisco
- Bộ hiển thị quá trình 1/4 DIN, kích thước mặt trước khoảng 96 × 96 mm.
- Có thể sử dụng để hiển thị áp suất, nhiệt độ hoặc các thông số quá trình.
- Hỗ trợ ngõ vào Strain Gauge, mA/VDC, Thermocouple và RTD.
- Màn hình đồ họa 80 × 160 pixel, hỗ trợ hiển thị xu hướng và thông tin quá trình.
- Có phiên bản hỗ trợ 1 hoặc 2 ngõ vào.
- Có các tùy chọn Relay/Alarm, Analog Retransmission và Data Logger.
- Hỗ trợ giao tiếp Modbus RS-485 hoặc Modbus TCP Ethernet tùy cấu hình.
- Có thể cấu hình bằng phần mềm BlueControl.
- Mặt trước đạt IP65, phù hợp lắp đặt trên tủ điều khiển công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | UPR900 |
| Thương hiệu | Dynisco |
| Loại thiết bị | Process Indicator |
| Kiểu lắp đặt | 1/4 DIN |
| Kích thước mặt trước | 96 × 96 mm |
| Độ sâu phía sau panel | Khoảng 117 mm |
| Màn hình | LCD đồ họa 80 × 160 pixel |
| Ngõ vào | Strain Gauge, mA/VDC, TC, RTD |
| Số ngõ vào | 1 hoặc 2 tùy cấu hình |
| Giao tiếp | Modbus RS-485 / Modbus TCP Ethernet tùy chọn |
| Alarm/Relay | Tùy cấu hình |
| Data Logger | Tùy chọn |
| USB UPR900 | Tùy chọn |
| Nguồn AC | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn thấp áp | 22–65 VDC hoặc 20–48 VAC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Độ ẩm | 85% RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65 |
| Khối lượng | Khoảng 650 g |
Cấu hình cụ thể của UPR900 Dynisco được xác định theo mã đặt hàng, bao gồm nguồn cấp, relay/alarm, giao tiếp, ngõ vào thứ hai, USB và data logger. Vì vậy khi thay thế thiết bị nên đối chiếu đầy đủ mã cấu hình trên nhãn máy.
3. Ứng dụng
- Hiển thị áp suất nóng chảy polymer (melt pressure).
- Giám sát nhiệt độ và áp suất trong máy đùn.
- Hệ thống máy ép nhựa và gia công polymer.
- Hiển thị tín hiệu từ pressure transducer.
- Giám sát áp suất và nhiệt độ trong dây chuyền sản xuất.
- Kết nối tín hiệu về PLC hoặc hệ thống điều khiển thông qua ngõ ra analog hoặc Modbus.
- Có thể sử dụng để thay thế các bộ chỉ thị Dynisco đời cũ như UPR700/UPR800 trong các cấu hình phù hợp.
4. Mua UPR900 Dynisco tại Việt Nam
UPR900 Dynisco Vietnam là bộ hiển thị quá trình dùng cho đo và giám sát áp suất, nhiệt độ và các tín hiệu công nghiệp. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp model UPR900 và mã cấu hình đầy đủ để xác định chính xác nguồn cấp, relay, giao tiếp và các tùy chọn đi kèm.
Liên hệ Song Thành Công:
- Điện thoại/Zalo: 0345926244
- Email: luyen@songthanhcong.com
Chúng tôi sẽ giúp bạn cung cấp thiết bị tiêu chuẩn cao trong công nghiệp. Luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu cho quý khách hàng.Tin ưởng vào cátudonghoachinhhang.stc-vietnam.comc thiết bị bền và không hao mòn của chúng tôi, chúng tôi có thể tùy chỉnh cho ứng dụng của bạn theo yêu cầu. Chúng tôi có các giải pháp được chứng nhận phù hợp!
Truy cập Fanpage để theo dõi tin tức hằng ngày
Xem thêm sản phẩm chính hãng giá rẻ tại đây
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | UPR900 |
| Thương hiệu | Dynisco |
| Loại thiết bị | Process Indicator |
| Kiểu lắp đặt | 1/4 DIN |
| Kích thước mặt trước | 96 × 96 mm |
| Độ sâu phía sau panel | Khoảng 117 mm |
| Màn hình | LCD đồ họa 80 × 160 pixel |
| Ngõ vào | Strain Gauge, mA/VDC, TC, RTD |
| Số ngõ vào | 1 hoặc 2 tùy cấu hình |
| Giao tiếp | Modbus RS-485 / Modbus TCP Ethernet tùy chọn |
| Alarm/Relay | Tùy cấu hình |
| Data Logger | Tùy chọn |
| USB UPR900 | Tùy chọn |
| Nguồn AC | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn thấp áp | 22–65 VDC hoặc 20–48 VAC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Độ ẩm | 85% RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65 |
| Khối lượng | Khoảng 650 g |




Mr Luyến